Valuta Ex Logo

KZT đến JPY

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái KZT/JPY 0.31233 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where KZT is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngJPY
0%1 KZT0.0 KZT0.31 JPY
1%1 KZT0.010 KZT0.31 JPY
2%1 KZT0.020 KZT0.31 JPY
3%1 KZT0.030 KZT0.30 JPY
4%1 KZT0.040 KZT0.30 JPY
5%1 KZT0.050 KZT0.30 JPY

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Yên Nhật

KZTJPY
10.31
51.56
103.12
206.24
5015.61
10031.23
25078.08
500156.16
1000312.33

Chuyển đổi Yên Nhật thành Tenge Kazakhstan

JPYKZT
13.2
516
1032.01
2064.03
50160.08
100320.17
250800.42
5001600.85
10003201.7

Thông tin thêm về KZT hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ