Valuta Ex Logo

KZT đến KGS

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái KZT/KGS 0.17671 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where KZT is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngKGS
0%1 KZT0.0 KZT0.18 KGS
1%1 KZT0.010 KZT0.17 KGS
2%1 KZT0.020 KZT0.17 KGS
3%1 KZT0.030 KZT0.17 KGS
4%1 KZT0.040 KZT0.17 KGS
5%1 KZT0.050 KZT0.17 KGS

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Som Kyrgyzstan

KZTKGS
10.18
50.88
101.76
203.53
508.83
10017.67
25044.17
50088.35
1000176.7

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Tenge Kazakhstan

KGSKZT
15.65
528.29
1056.59
20113.18
50282.95
100565.91
2501414.78
5002829.56
10005659.13

Thông tin thêm về KZT hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ