Tỷ giá hối đoái KZT/PGK 0.0086510 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | PGK |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.0087 PGK |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.0086 PGK |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.0085 PGK |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.0084 PGK |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.0083 PGK |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.0082 PGK |
| KZT | PGK |
| 1 | 0.0087 |
| 5 | 0.043 |
| 10 | 0.087 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.43 |
| 100 | 0.87 |
| 250 | 2.16 |
| 500 | 4.32 |
| 1000 | 8.65 |
| PGK | KZT |
| 1 | 115.59 |
| 5 | 577.96 |
| 10 | 1155.93 |
| 20 | 2311.86 |
| 50 | 5779.66 |
| 100 | 11559.32 |
| 250 | 28898.3 |
| 500 | 57796.61 |
| 1000 | 115593.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.