Valuta Ex Logo

KZT đến SOS

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái KZT/SOS 1.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-sos?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Schilling Somali (SOS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Schilling Somali (SOS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang SOS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where KZT is usedcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngSOS
0%1 KZT0.0 KZT1.15 SOS
1%1 KZT0.010 KZT1.14 SOS
2%1 KZT0.020 KZT1.13 SOS
3%1 KZT0.030 KZT1.11 SOS
4%1 KZT0.040 KZT1.1 SOS
5%1 KZT0.050 KZT1.09 SOS

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Schilling Somali

KZTSOS
11.15
55.76
1011.53
2023.07
5057.69
100115.39
250288.47
500576.95
10001153.91

Chuyển đổi Schilling Somali thành Tenge Kazakhstan

SOSKZT
10.87
54.33
108.66
2017.33
5043.33
10086.66
250216.65
500433.3
1000866.61

Thông tin thêm về KZT hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ