Valuta Ex Logo

KZT đến SYP

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan (KZT) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KZT - Tenge Kazakhstanselect icon
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái KZT/SYP 22.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kzt-to-syp?amount=1

Chuyển đổi từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Bảng Syria (SYP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tenge Kazakhstan (KZT) sang Bảng Syria (SYP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KZT sang SYP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where KZT is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKZTPhí chuyển nhượngSYP
0%1 KZT0.0 KZT22.5 SYP
1%1 KZT0.010 KZT22.27 SYP
2%1 KZT0.020 KZT22.05 SYP
3%1 KZT0.030 KZT21.82 SYP
4%1 KZT0.040 KZT21.6 SYP
5%1 KZT0.050 KZT21.37 SYP

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Bảng Syria

KZTSYP
122.5
5112.51
10225.02
20450.05
501125.14
1002250.29
2505625.73
50011251.47
100022502.94

Chuyển đổi Bảng Syria thành Tenge Kazakhstan

SYPKZT
10.044
50.22
100.44
200.89
502.22
1004.44
25011.1
50022.21
100044.43

Thông tin thêm về KZT hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ