Tỷ giá hối đoái KZT/XAG 0.000016694 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.000017 XAG |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.000017 XAG |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.000016 XAG |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.000016 XAG |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.000016 XAG |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.000016 XAG |
| KZT | XAG |
| 1 | 0.000017 |
| 5 | 0.000083 |
| 10 | 0.00017 |
| 20 | 0.00033 |
| 50 | 0.00083 |
| 100 | 0.0017 |
| 250 | 0.0042 |
| 500 | 0.0083 |
| 1000 | 0.017 |
| XAG | KZT |
| 1 | 59901.52 |
| 5 | 299507.61 |
| 10 | 599015.23 |
| 20 | 1198030.47 |
| 50 | 2995076.18 |
| 100 | 5990152.37 |
| 250 | 14975380.94 |
| 500 | 29950761.89 |
| 1000 | 59901523.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.