Tỷ giá hối đoái KZT/ZMW 0.038896 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KZT | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 KZT | 0.0 KZT | 0.039 ZMW |
| 1% | 1 KZT | 0.010 KZT | 0.039 ZMW |
| 2% | 1 KZT | 0.020 KZT | 0.038 ZMW |
| 3% | 1 KZT | 0.030 KZT | 0.038 ZMW |
| 4% | 1 KZT | 0.040 KZT | 0.037 ZMW |
| 5% | 1 KZT | 0.050 KZT | 0.037 ZMW |
| KZT | ZMW |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.78 |
| 50 | 1.94 |
| 100 | 3.88 |
| 250 | 9.72 |
| 500 | 19.44 |
| 1000 | 38.89 |
| ZMW | KZT |
| 1 | 25.7 |
| 5 | 128.54 |
| 10 | 257.09 |
| 20 | 514.19 |
| 50 | 1285.49 |
| 100 | 2570.99 |
| 250 | 6427.47 |
| 500 | 12854.95 |
| 1000 | 25709.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KZT (Tenge Kazakhstan) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.