Tỷ giá hối đoái LAK/BMD 0.000046646 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.000047 BMD |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.000046 BMD |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.000046 BMD |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.000045 BMD |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.000045 BMD |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.000044 BMD |
| LAK | BMD |
| 1 | 0.000047 |
| 5 | 0.00023 |
| 10 | 0.00047 |
| 20 | 0.00093 |
| 50 | 0.0023 |
| 100 | 0.0047 |
| 250 | 0.012 |
| 500 | 0.023 |
| 1000 | 0.047 |
| BMD | LAK |
| 1 | 21437.89 |
| 5 | 107189.48 |
| 10 | 214378.97 |
| 20 | 428757.94 |
| 50 | 1071894.87 |
| 100 | 2143789.74 |
| 250 | 5359474.37 |
| 500 | 10718948.74 |
| 1000 | 21437897.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.