Tỷ giá hối đoái LAK/BRL 0.00023061 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | BRL |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.00023 BRL |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.00023 BRL |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.00023 BRL |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.00022 BRL |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.00022 BRL |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.00022 BRL |
| LAK | BRL |
| 1 | 0.00023 |
| 5 | 0.0012 |
| 10 | 0.0023 |
| 20 | 0.0046 |
| 50 | 0.012 |
| 100 | 0.023 |
| 250 | 0.058 |
| 500 | 0.12 |
| 1000 | 0.23 |
| BRL | LAK |
| 1 | 4336.29 |
| 5 | 21681.46 |
| 10 | 43362.93 |
| 20 | 86725.87 |
| 50 | 216814.68 |
| 100 | 433629.36 |
| 250 | 1084073.4 |
| 500 | 2168146.8 |
| 1000 | 4336293.61 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.