1 Kip Lào (LAK) bằng 0.041329 Peso Chile (CLP) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái LAK/CLP 0.041329 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Peso Chile (CLP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.041 CLP |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.041 CLP |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.041 CLP |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.040 CLP |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.040 CLP |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.039 CLP |
| LAK | CLP |
| 1 | 0.041 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.41 |
| 20 | 0.83 |
| 50 | 2.06 |
| 100 | 4.13 |
| 250 | 10.33 |
| 500 | 20.66 |
| 1000 | 41.32 |
| CLP | LAK |
| 1 | 24.19 |
| 5 | 120.97 |
| 10 | 241.95 |
| 20 | 483.91 |
| 50 | 1209.79 |
| 100 | 2419.59 |
| 250 | 6048.98 |
| 500 | 12097.97 |
| 1000 | 24195.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.