Tỷ giá hối đoái LAK/CLP 0.040288 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.040 CLP |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.040 CLP |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.039 CLP |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.039 CLP |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.039 CLP |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.038 CLP |
| LAK | CLP |
| 1 | 0.040 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.40 |
| 20 | 0.81 |
| 50 | 2.01 |
| 100 | 4.02 |
| 250 | 10.07 |
| 500 | 20.14 |
| 1000 | 40.28 |
| CLP | LAK |
| 1 | 24.82 |
| 5 | 124.1 |
| 10 | 248.21 |
| 20 | 496.43 |
| 50 | 1241.07 |
| 100 | 2482.15 |
| 250 | 6205.39 |
| 500 | 12410.78 |
| 1000 | 24821.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.