Valuta Ex Logo

LAK đến ETB

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LAK - Kip Làoselect icon
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái LAK/ETB 0.0072431 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lak-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kip Lào là tiền tệ củaLào

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where LAK is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngETB
0%1 LAK0.0 LAK0.0072 ETB
1%1 LAK0.010 LAK0.0072 ETB
2%1 LAK0.020 LAK0.0071 ETB
3%1 LAK0.030 LAK0.0070 ETB
4%1 LAK0.040 LAK0.0070 ETB
5%1 LAK0.050 LAK0.0069 ETB

Chuyển đổi Kip Lào thành Birr Ethiopia

LAKETB
10.0072
50.036
100.072
200.14
500.36
1000.72
2501.81
5003.62
10007.24

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Kip Lào

ETBLAK
1138.06
5690.3
101380.61
202761.23
506903.08
10013806.17
25034515.42
50069030.85
1000138061.71

Thông tin thêm về LAK hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ