Tỷ giá hối đoái LAK/ETB 0.0072431 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | ETB |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.0072 ETB |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.0072 ETB |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.0071 ETB |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.0070 ETB |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.0070 ETB |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.0069 ETB |
| LAK | ETB |
| 1 | 0.0072 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.072 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.72 |
| 250 | 1.81 |
| 500 | 3.62 |
| 1000 | 7.24 |
| ETB | LAK |
| 1 | 138.06 |
| 5 | 690.3 |
| 10 | 1380.61 |
| 20 | 2761.23 |
| 50 | 6903.08 |
| 100 | 13806.17 |
| 250 | 34515.42 |
| 500 | 69030.85 |
| 1000 | 138061.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.