Tỷ giá hối đoái LAK/ETB 0.0072572 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | ETB |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.0073 ETB |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.0072 ETB |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.0071 ETB |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.0070 ETB |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.0070 ETB |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.0069 ETB |
| LAK | ETB |
| 1 | 0.0073 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.073 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.73 |
| 250 | 1.81 |
| 500 | 3.62 |
| 1000 | 7.25 |
| ETB | LAK |
| 1 | 137.79 |
| 5 | 688.97 |
| 10 | 1377.95 |
| 20 | 2755.9 |
| 50 | 6889.75 |
| 100 | 13779.5 |
| 250 | 34448.77 |
| 500 | 68897.54 |
| 1000 | 137795.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.