Valuta Ex Logo

LAK đến EUR

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Kip Lào (LAK) bằng 0.000038254 Euro (EUR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

LAK - Kip Làoselect icon
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái LAK/EUR 0.000038254 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/lak-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kip Lào là tiền tệ của Lào

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where LAK is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngEUR
0%1 LAK0.0 LAK0.000038 EUR
1%1 LAK0.010 LAK0.000038 EUR
2%1 LAK0.020 LAK0.000037 EUR
3%1 LAK0.030 LAK0.000037 EUR
4%1 LAK0.040 LAK0.000037 EUR
5%1 LAK0.050 LAK0.000036 EUR

Chuyển đổi Kip Lào thành Euro

LAKEUR
10.000038
50.00019
100.00038
200.00077
500.0019
1000.0038
2500.0096
5000.019
10000.038

Chuyển đổi Euro thành Kip Lào

EURLAK
126141.16
5130705.81
10261411.63
20522823.26
501307058.16
1002614116.32
2506535290.81
50013070581.63
100026141163.27

Thông tin thêm về LAK hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ