1 Kip Lào (LAK) bằng 0.067415 Dinar Iraq (IQD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái LAK/IQD 0.067415 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | IQD |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.067 IQD |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.067 IQD |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.066 IQD |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.065 IQD |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.065 IQD |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.064 IQD |
| LAK | IQD |
| 1 | 0.067 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.67 |
| 20 | 1.34 |
| 50 | 3.37 |
| 100 | 6.74 |
| 250 | 16.85 |
| 500 | 33.7 |
| 1000 | 67.41 |
| IQD | LAK |
| 1 | 14.83 |
| 5 | 74.16 |
| 10 | 148.33 |
| 20 | 296.67 |
| 50 | 741.67 |
| 100 | 1483.35 |
| 250 | 3708.39 |
| 500 | 7416.78 |
| 1000 | 14833.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.