Valuta Ex Logo

LAK đến KHR

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LAK - Kip Làoselect icon
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái LAK/KHR 0.18131 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lak-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kip Lào là tiền tệ củaLào

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where LAK is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngKHR
0%1 LAK0.0 LAK0.18 KHR
1%1 LAK0.010 LAK0.18 KHR
2%1 LAK0.020 LAK0.18 KHR
3%1 LAK0.030 LAK0.18 KHR
4%1 LAK0.040 LAK0.17 KHR
5%1 LAK0.050 LAK0.17 KHR

Chuyển đổi Kip Lào thành Riel Campuchia

LAKKHR
10.18
50.91
101.81
203.62
509.06
10018.13
25045.32
50090.65
1000181.3

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Kip Lào

KHRLAK
15.51
527.57
1055.15
20110.3
50275.77
100551.54
2501378.86
5002757.73
10005515.47

Thông tin thêm về LAK hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ