Tỷ giá hối đoái LAK/LRD 0.0083403 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | LRD |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.0083 LRD |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.0083 LRD |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.0082 LRD |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.0081 LRD |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.0080 LRD |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.0079 LRD |
| LAK | LRD |
| 1 | 0.0083 |
| 5 | 0.042 |
| 10 | 0.083 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.42 |
| 100 | 0.83 |
| 250 | 2.08 |
| 500 | 4.17 |
| 1000 | 8.34 |
| LRD | LAK |
| 1 | 119.89 |
| 5 | 599.49 |
| 10 | 1198.99 |
| 20 | 2397.99 |
| 50 | 5994.99 |
| 100 | 11989.98 |
| 250 | 29974.95 |
| 500 | 59949.91 |
| 1000 | 119899.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.