Valuta Ex Logo

LAK đến MMK

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LAK - Kip Làoselect icon
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái LAK/MMK 0.095650 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lak-to-mmk?amount=1

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kip Lào là tiền tệ củaLào

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

world mapcountries where LAK is usedcountries where MMK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLAKPhí chuyển nhượngMMK
0%1 LAK0.0 LAK0.096 MMK
1%1 LAK0.010 LAK0.095 MMK
2%1 LAK0.020 LAK0.094 MMK
3%1 LAK0.030 LAK0.093 MMK
4%1 LAK0.040 LAK0.092 MMK
5%1 LAK0.050 LAK0.091 MMK

Chuyển đổi Kip Lào thành Kyat Myanma

LAKMMK
10.096
50.48
100.96
201.91
504.78
1009.56
25023.91
50047.82
100095.65

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Kip Lào

MMKLAK
110.45
552.27
10104.54
20209.09
50522.73
1001045.47
2502613.68
5005227.36
100010454.73

Thông tin thêm về LAK hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ