Tỷ giá hối đoái LAK/NGN 0.065981 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | NGN |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.066 NGN |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.065 NGN |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.065 NGN |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.064 NGN |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.063 NGN |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.063 NGN |
| LAK | NGN |
| 1 | 0.066 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.66 |
| 20 | 1.31 |
| 50 | 3.29 |
| 100 | 6.59 |
| 250 | 16.49 |
| 500 | 32.99 |
| 1000 | 65.98 |
| NGN | LAK |
| 1 | 15.15 |
| 5 | 75.77 |
| 10 | 151.55 |
| 20 | 303.11 |
| 50 | 757.79 |
| 100 | 1515.59 |
| 250 | 3788.99 |
| 500 | 7577.99 |
| 1000 | 15155.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.