Tỷ giá hối đoái LAK/NGN 0.064487 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | NGN |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.064 NGN |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.064 NGN |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.063 NGN |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.063 NGN |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.062 NGN |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.061 NGN |
| LAK | NGN |
| 1 | 0.064 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.64 |
| 20 | 1.28 |
| 50 | 3.22 |
| 100 | 6.44 |
| 250 | 16.12 |
| 500 | 32.24 |
| 1000 | 64.48 |
| NGN | LAK |
| 1 | 15.5 |
| 5 | 77.53 |
| 10 | 155.06 |
| 20 | 310.13 |
| 50 | 775.34 |
| 100 | 1550.68 |
| 250 | 3876.72 |
| 500 | 7753.44 |
| 1000 | 15506.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.