Tỷ giá hối đoái LBP/AOA 0.010719 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | AOA |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.011 AOA |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.011 AOA |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.011 AOA |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.010 AOA |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.010 AOA |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.010 AOA |
| LBP | AOA |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.054 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.21 |
| 50 | 0.54 |
| 100 | 1.07 |
| 250 | 2.67 |
| 500 | 5.35 |
| 1000 | 10.71 |
| AOA | LBP |
| 1 | 93.29 |
| 5 | 466.46 |
| 10 | 932.93 |
| 20 | 1865.86 |
| 50 | 4664.66 |
| 100 | 9329.33 |
| 250 | 23323.32 |
| 500 | 46646.65 |
| 1000 | 93293.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc AOA (Kwanza Angola), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.