Tỷ giá hối đoái LBP/CRC 0.0052254 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | CRC |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.0052 CRC |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.0052 CRC |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.0051 CRC |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.0051 CRC |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.0050 CRC |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.0050 CRC |
| LBP | CRC |
| 1 | 0.0052 |
| 5 | 0.026 |
| 10 | 0.052 |
| 20 | 0.10 |
| 50 | 0.26 |
| 100 | 0.52 |
| 250 | 1.3 |
| 500 | 2.61 |
| 1000 | 5.22 |
| CRC | LBP |
| 1 | 191.37 |
| 5 | 956.87 |
| 10 | 1913.74 |
| 20 | 3827.48 |
| 50 | 9568.71 |
| 100 | 19137.42 |
| 250 | 47843.56 |
| 500 | 95687.13 |
| 1000 | 191374.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.