Valuta Ex Logo

LBP đến CUP

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái LBP/CUP 0.00029623 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-cup?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where LBP is usedcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngCUP
0%1 LBP0.0 LBP0.00030 CUP
1%1 LBP0.010 LBP0.00029 CUP
2%1 LBP0.020 LBP0.00029 CUP
3%1 LBP0.030 LBP0.00029 CUP
4%1 LBP0.040 LBP0.00028 CUP
5%1 LBP0.050 LBP0.00028 CUP

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Peso Cuba

LBPCUP
10.00030
50.0015
100.0030
200.0059
500.015
1000.030
2500.074
5000.15
10000.30

Chuyển đổi Peso Cuba thành Bảng Li-băng

CUPLBP
13375.73
516878.69
1033757.39
2067514.79
50168786.98
100337573.97
250843934.93
5001687869.87
10003375739.74

Thông tin thêm về LBP hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ