Valuta Ex Logo

LBP đến DJF

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Franc Djibouti (DJF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái LBP/DJF 0.0019889 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-djf?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Franc Djibouti (DJF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Franc Djibouti (DJF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang DJF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

world mapcountries where LBP is usedcountries where DJF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Franc Djibouti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngDJF
0%1 LBP0.0 LBP0.0020 DJF
1%1 LBP0.010 LBP0.0020 DJF
2%1 LBP0.020 LBP0.0019 DJF
3%1 LBP0.030 LBP0.0019 DJF
4%1 LBP0.040 LBP0.0019 DJF
5%1 LBP0.050 LBP0.0019 DJF

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Franc Djibouti

LBPDJF
10.0020
50.0099
100.020
200.040
500.099
1000.20
2500.50
5000.99
10001.98

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Bảng Li-băng

DJFLBP
1502.79
52513.98
105027.96
2010055.92
5025139.82
10050279.64
250125699.11
500251398.22
1000502796.45

Thông tin thêm về LBP hoặc DJF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc DJF (Franc Djibouti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ