Valuta Ex Logo

LBP đến ETB

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái LBP/ETB 0.0017373 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where LBP is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngETB
0%1 LBP0.0 LBP0.0017 ETB
1%1 LBP0.010 LBP0.0017 ETB
2%1 LBP0.020 LBP0.0017 ETB
3%1 LBP0.030 LBP0.0017 ETB
4%1 LBP0.040 LBP0.0017 ETB
5%1 LBP0.050 LBP0.0017 ETB

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Birr Ethiopia

LBPETB
10.0017
50.0087
100.017
200.035
500.087
1000.17
2500.43
5000.87
10001.73

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Bảng Li-băng

ETBLBP
1575.59
52877.98
105755.97
2011511.94
5028779.85
10057559.71
250143899.29
500287798.59
1000575597.18

Thông tin thêm về LBP hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ