Tỷ giá hối đoái LBP/ETB 0.0017373 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | ETB |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.0017 ETB |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.0017 ETB |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.0017 ETB |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.0017 ETB |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.0017 ETB |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.0017 ETB |
| LBP | ETB |
| 1 | 0.0017 |
| 5 | 0.0087 |
| 10 | 0.017 |
| 20 | 0.035 |
| 50 | 0.087 |
| 100 | 0.17 |
| 250 | 0.43 |
| 500 | 0.87 |
| 1000 | 1.73 |
| ETB | LBP |
| 1 | 575.59 |
| 5 | 2877.98 |
| 10 | 5755.97 |
| 20 | 11511.94 |
| 50 | 28779.85 |
| 100 | 57559.71 |
| 250 | 143899.29 |
| 500 | 287798.59 |
| 1000 | 575597.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.