Tỷ giá hối đoái LBP/FKP 0.0000081039 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.0000081 FKP |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.0000080 FKP |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.0000079 FKP |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.0000079 FKP |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.0000078 FKP |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.0000077 FKP |
| LBP | FKP |
| 1 | 0.0000081 |
| 5 | 0.000041 |
| 10 | 0.000081 |
| 20 | 0.00016 |
| 50 | 0.00041 |
| 100 | 0.00081 |
| 250 | 0.0020 |
| 500 | 0.0041 |
| 1000 | 0.0081 |
| FKP | LBP |
| 1 | 123397.11 |
| 5 | 616985.56 |
| 10 | 1233971.12 |
| 20 | 2467942.25 |
| 50 | 6169855.63 |
| 100 | 12339711.27 |
| 250 | 30849278.19 |
| 500 | 61698556.38 |
| 1000 | 123397112.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.