Valuta Ex Logo

LBP đến GHS

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái LBP/GHS 0.00012272 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where LBP is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngGHS
0%1 LBP0.0 LBP0.00012 GHS
1%1 LBP0.010 LBP0.00012 GHS
2%1 LBP0.020 LBP0.00012 GHS
3%1 LBP0.030 LBP0.00012 GHS
4%1 LBP0.040 LBP0.00012 GHS
5%1 LBP0.050 LBP0.00012 GHS

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Cedi Ghana

LBPGHS
10.00012
50.00061
100.0012
200.0025
500.0061
1000.012
2500.031
5000.061
10000.12

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Bảng Li-băng

GHSLBP
18148.44
540742.22
1081484.45
20162968.91
50407422.29
100814844.58
2502037111.47
5004074222.94
10008148445.89

Thông tin thêm về LBP hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ