Tỷ giá hối đoái LBP/GNF 0.097654 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | GNF |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.098 GNF |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.097 GNF |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.096 GNF |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.095 GNF |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.094 GNF |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.093 GNF |
| LBP | GNF |
| 1 | 0.098 |
| 5 | 0.49 |
| 10 | 0.98 |
| 20 | 1.95 |
| 50 | 4.88 |
| 100 | 9.76 |
| 250 | 24.41 |
| 500 | 48.82 |
| 1000 | 97.65 |
| GNF | LBP |
| 1 | 10.24 |
| 5 | 51.2 |
| 10 | 102.4 |
| 20 | 204.8 |
| 50 | 512.01 |
| 100 | 1024.02 |
| 250 | 2560.06 |
| 500 | 5120.12 |
| 1000 | 10240.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.