Tỷ giá hối đoái LBP/HKD 0.000091291 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | HKD |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.000091 HKD |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.000090 HKD |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.000089 HKD |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.000089 HKD |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.000088 HKD |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.000087 HKD |
| LBP | HKD |
| 1 | 0.000091 |
| 5 | 0.00046 |
| 10 | 0.00091 |
| 20 | 0.0018 |
| 50 | 0.0046 |
| 100 | 0.0091 |
| 250 | 0.023 |
| 500 | 0.046 |
| 1000 | 0.091 |
| HKD | LBP |
| 1 | 10953.97 |
| 5 | 54769.87 |
| 10 | 109539.75 |
| 20 | 219079.5 |
| 50 | 547698.77 |
| 100 | 1095397.54 |
| 250 | 2738493.85 |
| 500 | 5476987.71 |
| 1000 | 10953975.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.