Valuta Ex Logo

LBP đến HRK

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái LBP/HRK 0.000070971 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where LBP is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngHRK
0%1 LBP0.0 LBP0.000071 HRK
1%1 LBP0.010 LBP0.000070 HRK
2%1 LBP0.020 LBP0.000070 HRK
3%1 LBP0.030 LBP0.000069 HRK
4%1 LBP0.040 LBP0.000068 HRK
5%1 LBP0.050 LBP0.000067 HRK

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Kuna Croatia

LBPHRK
10.000071
50.00035
100.00071
200.0014
500.0035
1000.0071
2500.018
5000.035
10000.071

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Bảng Li-băng

HRKLBP
114090.32
570451.64
10140903.29
20281806.59
50704516.48
1001409032.96
2503522582.41
5007045164.83
100014090329.66

Thông tin thêm về LBP hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ