Tỷ giá hối đoái LBP/HRK 0.000070971 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | HRK |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.000071 HRK |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.000070 HRK |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.000070 HRK |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.000069 HRK |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.000068 HRK |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.000067 HRK |
| LBP | HRK |
| 1 | 0.000071 |
| 5 | 0.00035 |
| 10 | 0.00071 |
| 20 | 0.0014 |
| 50 | 0.0035 |
| 100 | 0.0071 |
| 250 | 0.018 |
| 500 | 0.035 |
| 1000 | 0.071 |
| HRK | LBP |
| 1 | 14090.32 |
| 5 | 70451.64 |
| 10 | 140903.29 |
| 20 | 281806.59 |
| 50 | 704516.48 |
| 100 | 1409032.96 |
| 250 | 3522582.41 |
| 500 | 7045164.83 |
| 1000 | 14090329.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.