Valuta Ex Logo

LBP đến HRK

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái LBP/HRK 0.000077161 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-hrk?amount=1

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where LBP is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngHRK
0%1 LBP0.0 LBP0.000077 HRK
1%1 LBP0.010 LBP0.000076 HRK
2%1 LBP0.020 LBP0.000076 HRK
3%1 LBP0.030 LBP0.000075 HRK
4%1 LBP0.040 LBP0.000074 HRK
5%1 LBP0.050 LBP0.000073 HRK

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Kuna Croatia

LBPHRK
10.000077
50.00039
100.00077
200.0015
500.0039
1000.0077
2500.019
5000.039
10000.077

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Bảng Li-băng

HRKLBP
112959.96
564799.83
10129599.66
20259199.33
50647998.33
1001295996.66
2503239991.65
5006479983.31
100012959966.63

Thông tin thêm về LBP hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ