Valuta Ex Logo

LBP đến HUF

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Forint Hungary (HUF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft

Tỷ giá hối đoái LBP/HUF 0.0035708 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-huf?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Forint Hungary (HUF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Forint Hungary (HUF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang HUF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

world mapcountries where LBP is usedcountries where HUF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Forint Hungary

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngHUF
0%1 LBP0.0 LBP0.0036 HUF
1%1 LBP0.010 LBP0.0035 HUF
2%1 LBP0.020 LBP0.0035 HUF
3%1 LBP0.030 LBP0.0035 HUF
4%1 LBP0.040 LBP0.0034 HUF
5%1 LBP0.050 LBP0.0034 HUF

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Forint Hungary

LBPHUF
10.0036
50.018
100.036
200.071
500.18
1000.36
2500.89
5001.78
10003.57

Chuyển đổi Forint Hungary thành Bảng Li-băng

HUFLBP
1280.05
51400.25
102800.51
205601.03
5014002.59
10028005.19
25070012.98
500140025.97
1000280051.95

Thông tin thêm về LBP hoặc HUF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ