Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | INR |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.00094 INR |
1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.00093 INR |
2% Tỷ lệ ATM | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.00092 INR |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.00091 INR |
4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.00091 INR |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.00090 INR |
LBP | INR |
1 | 0.00094 |
5 | 0.0047 |
10 | 0.0094 |
20 | 0.019 |
50 | 0.047 |
100 | 0.094 |
250 | 0.24 |
500 | 0.47 |
1000 | 0.94 |
INR | LBP |
1 | 1060.12 |
5 | 5300.62 |
10 | 10601.25 |
20 | 21202.51 |
50 | 53006.27 |
100 | 106012.55 |
250 | 265031.38 |
500 | 530062.76 |
1000 | 1060125.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP ( Bảng Li-băng ) hoặc INR ( Rupee Ấn Độ ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.