Valuta Ex Logo

LBP đến INR

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái LBP/INR 0.0010698 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-inr?amount=1

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where LBP is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngINR
0%1 LBP0.0 LBP0.0011 INR
1%1 LBP0.010 LBP0.0011 INR
2%1 LBP0.020 LBP0.0010 INR
3%1 LBP0.030 LBP0.0010 INR
4%1 LBP0.040 LBP0.0010 INR
5%1 LBP0.050 LBP0.0010 INR

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rupee Ấn Độ

LBPINR
10.0011
50.0053
100.011
200.021
500.053
1000.11
2500.27
5000.53
10001.06

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Bảng Li-băng

INRLBP
1934.74
54673.71
109347.42
2018694.85
5046737.14
10093474.28
250233685.7
500467371.4
1000934742.8

Thông tin thêm về LBP hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ