Tỷ giá hối đoái LBP/INR 0.0010685 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | INR |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.0011 INR |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.0011 INR |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.0010 INR |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.0010 INR |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.0010 INR |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.0010 INR |
| LBP | INR |
| 1 | 0.0011 |
| 5 | 0.0053 |
| 10 | 0.011 |
| 20 | 0.021 |
| 50 | 0.053 |
| 100 | 0.11 |
| 250 | 0.27 |
| 500 | 0.53 |
| 1000 | 1.06 |
| INR | LBP |
| 1 | 935.85 |
| 5 | 4679.29 |
| 10 | 9358.58 |
| 20 | 18717.16 |
| 50 | 46792.92 |
| 100 | 93585.84 |
| 250 | 233964.6 |
| 500 | 467929.21 |
| 1000 | 935858.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.