Tỷ giá hối đoái LBP/KWD 0.0000035876 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.0000036 KWD |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.0000036 KWD |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.0000035 KWD |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.0000035 KWD |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.0000034 KWD |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.0000034 KWD |
| LBP | KWD |
| 1 | 0.0000036 |
| 5 | 0.000018 |
| 10 | 0.000036 |
| 20 | 0.000072 |
| 50 | 0.00018 |
| 100 | 0.00036 |
| 250 | 0.00090 |
| 500 | 0.0018 |
| 1000 | 0.0036 |
| KWD | LBP |
| 1 | 278737.13 |
| 5 | 1393685.65 |
| 10 | 2787371.31 |
| 20 | 5574742.62 |
| 50 | 13936856.56 |
| 100 | 27873713.13 |
| 250 | 69684282.83 |
| 500 | 139368565.66 |
| 1000 | 278737131.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.