Valuta Ex Logo

LBP đến LVL

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái LBP/LVL 0.0000067618 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where LBP is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngLVL
0%1 LBP0.0 LBP0.0000068 LVL
1%1 LBP0.010 LBP0.0000067 LVL
2%1 LBP0.020 LBP0.0000066 LVL
3%1 LBP0.030 LBP0.0000066 LVL
4%1 LBP0.040 LBP0.0000065 LVL
5%1 LBP0.050 LBP0.0000064 LVL

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Lats Latvia

LBPLVL
10.0000068
50.000034
100.000068
200.00014
500.00034
1000.00068
2500.0017
5000.0034
10000.0068

Chuyển đổi Lats Latvia thành Bảng Li-băng

LVLLBP
1147889.86
5739449.34
101478898.69
202957797.38
507394493.47
10014788986.94
25036972467.36
50073944934.73
1000147889869.47

Thông tin thêm về LBP hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ