Valuta Ex Logo

LBP đến LYD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái LBP/LYD 0.000070406 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where LBP is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngLYD
0%1 LBP0.0 LBP0.000070 LYD
1%1 LBP0.010 LBP0.000070 LYD
2%1 LBP0.020 LBP0.000069 LYD
3%1 LBP0.030 LBP0.000068 LYD
4%1 LBP0.040 LBP0.000068 LYD
5%1 LBP0.050 LBP0.000067 LYD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dinar Libi

LBPLYD
10.000070
50.00035
100.00070
200.0014
500.0035
1000.0070
2500.018
5000.035
10000.070

Chuyển đổi Dinar Libi thành Bảng Li-băng

LYDLBP
114203.42
571017.12
10142034.24
20284068.49
50710171.23
1001420342.47
2503550856.17
5007101712.35
100014203424.7

Thông tin thêm về LBP hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ