Tỷ giá hối đoái LBP/MOP 0.000089894 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | MOP |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.000090 MOP |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.000089 MOP |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.000088 MOP |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.000087 MOP |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.000086 MOP |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.000085 MOP |
| LBP | MOP |
| 1 | 0.000090 |
| 5 | 0.00045 |
| 10 | 0.00090 |
| 20 | 0.0018 |
| 50 | 0.0045 |
| 100 | 0.0090 |
| 250 | 0.022 |
| 500 | 0.045 |
| 1000 | 0.090 |
| MOP | LBP |
| 1 | 11124.26 |
| 5 | 55621.31 |
| 10 | 111242.63 |
| 20 | 222485.26 |
| 50 | 556213.16 |
| 100 | 1112426.32 |
| 250 | 2781065.8 |
| 500 | 5562131.61 |
| 1000 | 11124263.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.