Valuta Ex Logo

LBP đến MOP

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
MOP - Pataca Ma Caoselect icon
P

Tỷ giá hối đoái LBP/MOP 0.000089894 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-mop?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Pataca Ma Cao là tiền tệ củaMacao, Trung Quốc

world mapcountries where LBP is usedcountries where MOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngMOP
0%1 LBP0.0 LBP0.000090 MOP
1%1 LBP0.010 LBP0.000089 MOP
2%1 LBP0.020 LBP0.000088 MOP
3%1 LBP0.030 LBP0.000087 MOP
4%1 LBP0.040 LBP0.000086 MOP
5%1 LBP0.050 LBP0.000085 MOP

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Pataca Ma Cao

LBPMOP
10.000090
50.00045
100.00090
200.0018
500.0045
1000.0090
2500.022
5000.045
10000.090

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Bảng Li-băng

MOPLBP
111124.26
555621.31
10111242.63
20222485.26
50556213.16
1001112426.32
2502781065.8
5005562131.61
100011124263.23

Thông tin thêm về LBP hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ