Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | NAD |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.00020 NAD |
1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.00020 NAD |
2% Tỷ lệ ATM | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.00020 NAD |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.00020 NAD |
4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.00019 NAD |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.00019 NAD |
LBP | NAD |
1 | 0.00020 |
5 | 0.0010 |
10 | 0.0020 |
20 | 0.0040 |
50 | 0.010 |
100 | 0.020 |
250 | 0.050 |
500 | 0.10 |
1000 | 0.20 |
NAD | LBP |
1 | 4962.46 |
5 | 24812.34 |
10 | 49624.68 |
20 | 99249.36 |
50 | 248123.41 |
100 | 496246.83 |
250 | 1240617.09 |
500 | 2481234.19 |
1000 | 4962468.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP ( Bảng Li-băng ) hoặc NAD ( Đô la Namibia ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.