Valuta Ex Logo

LBP đến NAD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái LBP/NAD 0.00018303 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-nad?amount=1

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where LBP is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngNAD
0%1 LBP0.0 LBP0.00018 NAD
1%1 LBP0.010 LBP0.00018 NAD
2%1 LBP0.020 LBP0.00018 NAD
3%1 LBP0.030 LBP0.00018 NAD
4%1 LBP0.040 LBP0.00018 NAD
5%1 LBP0.050 LBP0.00017 NAD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Namibia

LBPNAD
10.00018
50.00092
100.0018
200.0037
500.0092
1000.018
2500.046
5000.092
10000.18

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Bảng Li-băng

NADLBP
15463.56
527317.84
1054635.68
20109271.37
50273178.44
100546356.89
2501365892.23
5002731784.46
10005463568.93

Thông tin thêm về LBP hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ