Tỷ giá hối đoái LBP/NPR 0.0017133 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | NPR |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.0017 NPR |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.0017 NPR |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.0017 NPR |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.0017 NPR |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.0016 NPR |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.0016 NPR |
| LBP | NPR |
| 1 | 0.0017 |
| 5 | 0.0086 |
| 10 | 0.017 |
| 20 | 0.034 |
| 50 | 0.086 |
| 100 | 0.17 |
| 250 | 0.43 |
| 500 | 0.86 |
| 1000 | 1.71 |
| NPR | LBP |
| 1 | 583.67 |
| 5 | 2918.37 |
| 10 | 5836.74 |
| 20 | 11673.48 |
| 50 | 29183.71 |
| 100 | 58367.43 |
| 250 | 145918.58 |
| 500 | 291837.17 |
| 1000 | 583674.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.