Valuta Ex Logo

LBP đến PGK

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
PGK - Kina Papua New Guineaselect icon
K

Tỷ giá hối đoái LBP/PGK 0.000049965 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-pgk?amount=1

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Kina Papua New Guinea là tiền tệ củaPapua New Guinea

world mapcountries where LBP is usedcountries where PGK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngPGK
0%1 LBP0.0 LBP0.000050 PGK
1%1 LBP0.010 LBP0.000049 PGK
2%1 LBP0.020 LBP0.000049 PGK
3%1 LBP0.030 LBP0.000048 PGK
4%1 LBP0.040 LBP0.000048 PGK
5%1 LBP0.050 LBP0.000047 PGK

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Kina Papua New Guinea

LBPPGK
10.000050
50.00025
100.00050
200.0010
500.0025
1000.0050
2500.012
5000.025
10000.050

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Bảng Li-băng

PGKLBP
120014.01
5100070.09
10200140.18
20400280.36
501000700.9
1002001401.8
2505003504.52
50010007009.04
100020014018.08

Thông tin thêm về LBP hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ