Tỷ giá hối đoái LBP/PGK 0.000048345 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | PGK |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.000048 PGK |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.000048 PGK |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.000047 PGK |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.000047 PGK |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.000046 PGK |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.000046 PGK |
| LBP | PGK |
| 1 | 0.000048 |
| 5 | 0.00024 |
| 10 | 0.00048 |
| 20 | 0.00097 |
| 50 | 0.0024 |
| 100 | 0.0048 |
| 250 | 0.012 |
| 500 | 0.024 |
| 1000 | 0.048 |
| PGK | LBP |
| 1 | 20684.59 |
| 5 | 103422.95 |
| 10 | 206845.91 |
| 20 | 413691.83 |
| 50 | 1034229.59 |
| 100 | 2068459.18 |
| 250 | 5171147.96 |
| 500 | 10342295.93 |
| 1000 | 20684591.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.