Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | PKR |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.0031 PKR |
1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.0031 PKR |
2% Tỷ lệ ATM | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.0030 PKR |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.0030 PKR |
4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.0030 PKR |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.0029 PKR |
LBP | PKR |
1 | 0.0031 |
5 | 0.016 |
10 | 0.031 |
20 | 0.062 |
50 | 0.16 |
100 | 0.31 |
250 | 0.78 |
500 | 1.55 |
1000 | 3.1 |
PKR | LBP |
1 | 322.24 |
5 | 1611.22 |
10 | 3222.44 |
20 | 6444.88 |
50 | 16112.2 |
100 | 32224.4 |
250 | 80561.01 |
500 | 161122.02 |
1000 | 322244.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP ( Bảng Li-băng ) hoặc PKR ( Rupee Pakistan ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.