Tỷ giá hối đoái LBP/PYG 0.074786 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | PYG |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.075 PYG |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.074 PYG |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.073 PYG |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.073 PYG |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.072 PYG |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.071 PYG |
| LBP | PYG |
| 1 | 0.075 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.75 |
| 20 | 1.49 |
| 50 | 3.73 |
| 100 | 7.47 |
| 250 | 18.69 |
| 500 | 37.39 |
| 1000 | 74.78 |
| PYG | LBP |
| 1 | 13.37 |
| 5 | 66.85 |
| 10 | 133.71 |
| 20 | 267.43 |
| 50 | 668.57 |
| 100 | 1337.15 |
| 250 | 3342.89 |
| 500 | 6685.78 |
| 1000 | 13371.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.