Valuta Ex Logo

LBP đến SDG

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái LBP/SDG 0.0067239 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lbp-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where LBP is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLBPPhí chuyển nhượngSDG
0%1 LBP0.0 LBP0.0067 SDG
1%1 LBP0.010 LBP0.0067 SDG
2%1 LBP0.020 LBP0.0066 SDG
3%1 LBP0.030 LBP0.0065 SDG
4%1 LBP0.040 LBP0.0065 SDG
5%1 LBP0.050 LBP0.0064 SDG

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Bảng Sudan

LBPSDG
10.0067
50.034
100.067
200.13
500.34
1000.67
2501.68
5003.36
10006.72

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Bảng Li-băng

SDGLBP
1148.72
5743.61
101487.22
202974.44
507436.12
10014872.24
25037180.61
50074361.22
1000148722.45

Thông tin thêm về LBP hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ