Tỷ giá hối đoái LBP/SEK 0.00010137 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.00010 SEK |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.00010 SEK |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.000099 SEK |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.000098 SEK |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.000097 SEK |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.000096 SEK |
| LBP | SEK |
| 1 | 0.00010 |
| 5 | 0.00051 |
| 10 | 0.0010 |
| 20 | 0.0020 |
| 50 | 0.0051 |
| 100 | 0.010 |
| 250 | 0.025 |
| 500 | 0.051 |
| 1000 | 0.10 |
| SEK | LBP |
| 1 | 9865.09 |
| 5 | 49325.48 |
| 10 | 98650.96 |
| 20 | 197301.92 |
| 50 | 493254.81 |
| 100 | 986509.62 |
| 250 | 2466274.05 |
| 500 | 4932548.11 |
| 1000 | 9865096.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.