Tỷ giá hối đoái LBP/SVC 0.00010307 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | SVC |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.00010 SVC |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.00010 SVC |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.00010 SVC |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.00010 SVC |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.000099 SVC |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.000098 SVC |
| LBP | SVC |
| 1 | 0.00010 |
| 5 | 0.00052 |
| 10 | 0.0010 |
| 20 | 0.0021 |
| 50 | 0.0052 |
| 100 | 0.010 |
| 250 | 0.026 |
| 500 | 0.052 |
| 1000 | 0.10 |
| SVC | LBP |
| 1 | 9702.41 |
| 5 | 48512.08 |
| 10 | 97024.17 |
| 20 | 194048.35 |
| 50 | 485120.88 |
| 100 | 970241.76 |
| 250 | 2425604.41 |
| 500 | 4851208.82 |
| 1000 | 9702417.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc SVC (Colón El Salvador), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.