Tỷ giá hối đoái LBP/TOP 0.000027948 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | TOP |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.000028 TOP |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.000028 TOP |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.000027 TOP |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.000027 TOP |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.000027 TOP |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.000027 TOP |
| LBP | TOP |
| 1 | 0.000028 |
| 5 | 0.00014 |
| 10 | 0.00028 |
| 20 | 0.00056 |
| 50 | 0.0014 |
| 100 | 0.0028 |
| 250 | 0.0070 |
| 500 | 0.014 |
| 1000 | 0.028 |
| TOP | LBP |
| 1 | 35780.14 |
| 5 | 178900.72 |
| 10 | 357801.44 |
| 20 | 715602.88 |
| 50 | 1789007.2 |
| 100 | 3578014.4 |
| 250 | 8945036.02 |
| 500 | 17890072.04 |
| 1000 | 35780144.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc TOP (Paʻanga Tonga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.