Tỷ giá hối đoái LBP/UYU 0.00042288 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | UYU |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.00042 UYU |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.00042 UYU |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.00041 UYU |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.00041 UYU |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.00041 UYU |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.00040 UYU |
| LBP | UYU |
| 1 | 0.00042 |
| 5 | 0.0021 |
| 10 | 0.0042 |
| 20 | 0.0085 |
| 50 | 0.021 |
| 100 | 0.042 |
| 250 | 0.11 |
| 500 | 0.21 |
| 1000 | 0.42 |
| UYU | LBP |
| 1 | 2364.72 |
| 5 | 11823.61 |
| 10 | 23647.23 |
| 20 | 47294.46 |
| 50 | 118236.17 |
| 100 | 236472.34 |
| 250 | 591180.86 |
| 500 | 1182361.73 |
| 1000 | 2364723.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.