Tỷ giá hối đoái LBP/ZMW 0.00023367 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LBP | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 LBP | 0.0 LBP | 0.00023 ZMW |
| 1% | 1 LBP | 0.010 LBP | 0.00023 ZMW |
| 2% | 1 LBP | 0.020 LBP | 0.00023 ZMW |
| 3% | 1 LBP | 0.030 LBP | 0.00023 ZMW |
| 4% | 1 LBP | 0.040 LBP | 0.00022 ZMW |
| 5% | 1 LBP | 0.050 LBP | 0.00022 ZMW |
| LBP | ZMW |
| 1 | 0.00023 |
| 5 | 0.0012 |
| 10 | 0.0023 |
| 20 | 0.0047 |
| 50 | 0.012 |
| 100 | 0.023 |
| 250 | 0.058 |
| 500 | 0.12 |
| 1000 | 0.23 |
| ZMW | LBP |
| 1 | 4279.62 |
| 5 | 21398.14 |
| 10 | 42796.28 |
| 20 | 85592.56 |
| 50 | 213981.42 |
| 100 | 427962.84 |
| 250 | 1069907.1 |
| 500 | 2139814.21 |
| 1000 | 4279628.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.