1 Rupee Sri Lanka (LKR) bằng 0.0030472 Đô la Bermuda (BMD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái LKR/BMD 0.0030472 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.0030 BMD |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.0030 BMD |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.0030 BMD |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.0030 BMD |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.0029 BMD |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.0029 BMD |
| LKR | BMD |
| 1 | 0.0030 |
| 5 | 0.015 |
| 10 | 0.030 |
| 20 | 0.061 |
| 50 | 0.15 |
| 100 | 0.30 |
| 250 | 0.76 |
| 500 | 1.52 |
| 1000 | 3.04 |
| BMD | LKR |
| 1 | 328.16 |
| 5 | 1640.84 |
| 10 | 3281.68 |
| 20 | 6563.37 |
| 50 | 16408.43 |
| 100 | 32816.87 |
| 250 | 82042.19 |
| 500 | 164084.38 |
| 1000 | 328168.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.