Valuta Ex Logo

LKR đến BRL

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
BRL - Real Braxinselect icon
R$

Tỷ giá hối đoái LKR/BRL 0.016886 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-brl?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

Real Braxin là tiền tệ củaBrazil

world mapcountries where LKR is usedcountries where BRL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngBRL
0%1 LKR0.0 LKR0.017 BRL
1%1 LKR0.010 LKR0.017 BRL
2%1 LKR0.020 LKR0.017 BRL
3%1 LKR0.030 LKR0.016 BRL
4%1 LKR0.040 LKR0.016 BRL
5%1 LKR0.050 LKR0.016 BRL

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Real Braxin

LKRBRL
10.017
50.084
100.17
200.34
500.84
1001.68
2504.22
5008.44
100016.88

Chuyển đổi Real Braxin thành Rupee Sri Lanka

BRLLKR
159.21
5296.09
10592.19
201184.38
502960.96
1005921.93
25014804.82
50029609.65
100059219.31

Thông tin thêm về LKR hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ