Tỷ giá hối đoái LKR/XAG 0.000039602 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LKR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 LKR | 0.0 LKR | 0.000040 XAG |
| 1% | 1 LKR | 0.010 LKR | 0.000039 XAG |
| 2% | 1 LKR | 0.020 LKR | 0.000039 XAG |
| 3% | 1 LKR | 0.030 LKR | 0.000038 XAG |
| 4% | 1 LKR | 0.040 LKR | 0.000038 XAG |
| 5% | 1 LKR | 0.050 LKR | 0.000038 XAG |
| LKR | XAG |
| 1 | 0.000040 |
| 5 | 0.00020 |
| 10 | 0.00040 |
| 20 | 0.00079 |
| 50 | 0.0020 |
| 100 | 0.0040 |
| 250 | 0.0099 |
| 500 | 0.020 |
| 1000 | 0.040 |
| XAG | LKR |
| 1 | 25251.42 |
| 5 | 126257.14 |
| 10 | 252514.28 |
| 20 | 505028.56 |
| 50 | 1262571.4 |
| 100 | 2525142.81 |
| 250 | 6312857.03 |
| 500 | 12625714.07 |
| 1000 | 25251428.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.