Valuta Ex Logo

LKR đến XAG

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái LKR/XAG 0.000039602 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lkr-to-xag?amount=1

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLKRPhí chuyển nhượngXAG
0%1 LKR0.0 LKR0.000040 XAG
1%1 LKR0.010 LKR0.000039 XAG
2%1 LKR0.020 LKR0.000039 XAG
3%1 LKR0.030 LKR0.000038 XAG
4%1 LKR0.040 LKR0.000038 XAG
5%1 LKR0.050 LKR0.000038 XAG

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Bạc

LKRXAG
10.000040
50.00020
100.00040
200.00079
500.0020
1000.0040
2500.0099
5000.020
10000.040

Chuyển đổi Bạc thành Rupee Sri Lanka

XAGLKR
125251.42
5126257.14
10252514.28
20505028.56
501262571.4
1002525142.81
2506312857.03
50012625714.07
100025251428.14

Thông tin thêm về LKR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ